![]() |
![]() |

Loại Thông Số Kỹ Thuật |
Tham số cụ thể |
Kết quả tính toán |
Thông số kỹ thuật được khuyến nghị |
Hơi quá nhiệt đầu vào |
P₁ = 3,0 MPa (tuyệt đối), T₁ = 350℃, Q = 15 t/h |
- |
- |
Hơi đầu ra mục tiêu |
P₂ = 0,6 MPa (tuyệt đối), T₂ = 160℃ |
- |
- |
Nước làm mát |
t = 25℃, h_w ≈ 105 kJ/kg |
- |
- |
Độ sụt áp (ΔP) |
2,4 MPa |
δP = 2,0 MPa, giảm áp nhiều cấp (2 cấp) |
van giảm áp hai cấp |
Giá trị entanpi (từ bảng hơi nước) |
h₁ = 3115,7 kJ/kg, h₂ = 2756,8 kJ/kg |
- |
- |
Tỷ lệ phun nước (G) |
- |
G tính toán ≈ 2180 kg/h; với dự phòng 10%, G = 2,4 t/h |
Vòi phun: thép không gỉ 304, kích thước giọt ≤ 50 μm |
Thông số van |
- |
PN ≥ 3,0 MPa, DN phù hợp với đường ống |
PN 4,0 MPa, DN 80 (có thể điều chỉnh theo đường ống thực tế) |
Bảng 2: Điều kiện làm việc 2 (áp suất cao, lưu lượng cao)
Loại Thông Số Kỹ Thuật |
Tham số cụ thể |
Kết quả tính toán |
Thông số kỹ thuật được khuyến nghị |
Hơi quá nhiệt đầu vào |
P₁ = 5,0 MPa (tuyệt đối), T₁ = 420 ℃, Q = 30 tấn/giờ |
- |
- |
Hơi đầu ra mục tiêu |
P₂ = 1,0 MPa (tuyệt đối), T₂ = 180 ℃ |
- |
- |
Nước làm mát |
t = 28 ℃, h_w ≈ 117,6 kJ/kg |
- |
- |
Độ sụt áp (ΔP) |
4.0Mpa |
δP = 2,0 MPa, giảm áp nhiều cấp (3 cấp) |
van giảm áp 3 cấp |
Giá trị entanpi (từ bảng hơi nước) |
h₁ = 3271,9 kJ/kg, h₂ = 2834,8 kJ/kg |
- |
- |
Tỷ lệ phun nước (G) |
- |
Lưu lượng tính toán G ≈ 5230 kg/giờ; cộng thêm dự phòng 10%, G = 5,75 tấn/giờ |
Vòi phun: thép không gỉ 316, kích thước giọt ≤ 50 μm, 2 vòi phun |
Thông số van |
- |
PN ≥ 5,0 MPa, DN phù hợp với đường ống |
PN = 6,3 MPa, DN = 100 (có thể điều chỉnh theo đường ống thực tế) |
Bảng 3: Điều kiện làm việc 3 (Áp suất thấp, Lưu lượng nhỏ)
Loại Thông Số Kỹ Thuật |
Tham số cụ thể |
Kết quả tính toán |
Thông số kỹ thuật được khuyến nghị |
Hơi quá nhiệt đầu vào |
P₁ = 1,6 MPa (tuyệt đối), T₁ = 280℃, Q = 5 t/h |
- |
- |
Hơi đầu ra mục tiêu |
P₂ = 0,4 MPa (tuyệt đối), T₂ = 150℃ |
- |
- |
Nước làm mát |
t = 22℃, h_w ≈ 92,4 kJ/kg |
- |
- |
Độ sụt áp (ΔP) |
1.2MPa |
δP ≤ 2,0 MPa, giảm áp một cấp |
Van giảm áp một cấp |
Giá trị entanpi (từ bảng hơi nước) |
h₁ = 3034,4 kJ/kg, h₂ = 2748,7 kJ/kg |
- |
- |
Tỷ lệ phun nước (G) |
- |
Lưu lượng tính toán G ≈ 480 kg/h; có dự phòng 10%, G = 0,53 t/h |
Vòi phun: thép không gỉ 304, kích thước giọt ≤ 50 μm |
Thông số van |
- |
PN ≥ 1,6 MPa, DN phù hợp với đường ống |
PN 2,5 MPa, DN 50 (có thể điều chỉnh theo đường ống thực tế) |
Lưu ý: Tất cả kết quả tính toán đều dựa trên công thức cân bằng enthalpy và bảng tính chất nhiệt vật lý của hơi nước, với độ dư thiết kế là 10%. Các thông số kỹ thuật đề xuất có thể được điều chỉnh theo kích thước đường ống thực tế tại hiện trường và yêu cầu thiết bị. Để tính toán theo yêu cầu riêng, vui lòng liên hệ đội kỹ thuật van Thượng Hải Hạ Chiêu.
Tin nóng2026-05-09
2026-05-07
2026-04-27
2026-04-20
2026-04-10
2026-03-19